Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 232
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 232 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
lineup
/ˈlaɪn.ʌp/
noun
đội hình
linger
/ˈlɪŋɡər/
verb
nghĩ về ai hoặc điều gì trong thời gian dài
link
/lɪŋk/
noun
liên kết
linkage
/ˈlɪŋkɪdʒ/
noun
sự liên kết
lint
/lɪnt/
noun
sợi vải nhỏ, sợi len nhỏ
linting
/ˈlɪntɪŋ/
noun
kiểm tra mã nguồn
lion
/ˈlaɪ.ən/
noun
sư tử
lip
/lɪp/
noun
môi
liquid
/ˈlɪkwɪd/
noun
chất lỏng
liquidate a business
verb phrase
thanh lý doanh nghiệp
liquidity flow
/ˈlɪkwɪdɪti ˈfloʊ/
phrase
luồng tiền lợi
list
/lɪst/
noun
danh sách
listen
/ˈlɪsən/
verb
lắng nghe
listener
/ˈlɪs.ən.ər/
noun
người nghe
listing
/ˈlɪstɪŋ/
noun
danh sách
liter
/ˈliːtər/
noun
lít
literacy
/ˈlɪtərəsi/
noun
sự biết chữ
literally
/ˈlɪtərəli/
adverb
trực tiếp, theo nghĩa đen
literary
/ˈlɪtərəri/
adjective
thuộc văn học
literature
/ˈlɪt(ə)rətʃər/
noun
văn học
← Previous
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
Tiếp theo