Looking up...
After the argument, she decided to let it go and move on with her life.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định buông bỏ và tiếp tục cuộc sống.
Dừng lo lắng, tức giận hoặc ám ảnh về điều gì đó đã xảy ra; chấp nhận và không can thiệp vào.
He made a mistake, but it's time to let it go and focus on the future.
Anh ấy đã mắc lỗi, nhưng đã đến lúc buông bỏ và tập trung vào tương lai.
Thường dùng khi khuyên ai đó ngừng bận tâm về chuyện không đáng hoặc không thể thay đổi.
'Let it go' nhấn mạnh vào việc ngừng bận tâm, trong khi 'move on' nhấn mạnh vào việc tiến về phía trước sau khi buông bỏ.
Dùng khi ai đó đang tức giận, buồn bã hoặc ám ảnh về chuyện không đáng. Không dùng cho những vấn đề nghiêm trọng cần giải quyết.
Kết hợp từ 'let' (cho phép) + 'go' (đi), xuất hiện từ thế kỷ 16 nhưng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại nhờ văn hóa đại chúng (ví dụ: bài hát 'Let It Go' trong phim *Frozen*).
Dùng trong các tình huống cá nhân hoặc xã hội khi khuyên ai đó ngừng bận tâm về chuyện không quan trọng hoặc không thể thay đổi. Không mang nghĩa 'thả lỏng' hay 'để mặc'.