Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. let it go

let it go

/lɛt ɪt ɡoʊ/◆thành ngữ
buông bỏ

After the argument, she decided to let it go and move on with her life.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định buông bỏ và tiếp tục cuộc sống.


◆ Nghĩa thực sự
Ngừng bận tâm, tức giận hoặc ám ảnh về chuyện đã xảy ra.
¶ Nghĩa đen
cho phép điều đó đi
Phân tích nghĩa đen
letcho phép+itđiều đó+gođi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thả trôi một vật gì đó theo dòng nước, tượng trưng cho việc ngừng níu giữ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi tranh cãi với bạn bè, ai đó khuyên: 'Cậu nên let it go đi, chuyện nhỏ ấy thôi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ trở nên phổ biến nhờ bài hát 'Let It Go' trong phim *Frozen* (2013), nơi nhân vật Elsa hát về việc giải phóng bản thân khỏi nỗi sợ hãi.
thông thường

Dừng lo lắng, tức giận hoặc ám ảnh về điều gì đó đã xảy ra; chấp nhận và không can thiệp vào.

He made a mistake, but it's time to let it go and focus on the future.

Anh ấy đã mắc lỗi, nhưng đã đến lúc buông bỏ và tập trung vào tương lai.

Thường dùng khi khuyên ai đó ngừng bận tâm về chuyện không đáng hoặc không thể thay đổi.

Cụm từ kết hợp

let it go easilybuông bỏ một cách dễ dànghard to let it gokhó buông bỏ

Từ đồng nghĩa

move onforgivedrop it

Từ trái nghĩa

hold a grudgedwelling onobsess over

Cụm từ liên quan

let bygones be bygonesthành ngữ
chuyện đã qua hãy cho qua
water under the bridgethành ngữ
chuyện đã xảy ra không thể thay đổi

Mẹo hay

Phân biệt 'let it go' và 'move on'

'Let it go' nhấn mạnh vào việc ngừng bận tâm, trong khi 'move on' nhấn mạnh vào việc tiến về phía trước sau khi buông bỏ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'let it go'?

Dùng khi ai đó đang tức giận, buồn bã hoặc ám ảnh về chuyện không đáng. Không dùng cho những vấn đề nghiêm trọng cần giải quyết.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'let' (cho phép) + 'go' (đi), xuất hiện từ thế kỷ 16 nhưng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại nhờ văn hóa đại chúng (ví dụ: bài hát 'Let It Go' trong phim *Frozen*).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống cá nhân hoặc xã hội khi khuyên ai đó ngừng bận tâm về chuyện không quan trọng hoặc không thể thay đổi. Không mang nghĩa 'thả lỏng' hay 'để mặc'.

Phân tích từ

let
cho phép
verb
+
it
điều đó
pronoun
+
go
đi
verb
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.