Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 15
Duyệt EN→VI
459 từ • Trang 15 của 23
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tolerance
/ˈtɒlərəns/
noun
sự chịu đựng
tolerant
/ˈtɒlərənt/
adjective
kiên nhẫn, chịu đựng được
tolerate
/ˈtɒləreɪt/
verb
chịu đựng
toll
/təʊl/
noun
phí
tomato
/təˈmeɪ.toʊ/
noun
cây cà chua
tomorrow
/təˈmɒroʊ/
noun
ngày mai
ton
/tʌn/
noun
tấn
tonal
/ˈtoʊnəl/
adjective
thuộc về thanh điệu
tone
/toʊn/
noun
giọng điệu
tongue
/tʌŋ/
noun
lưỡi
tonight
/təˈnaɪt/
adverb
đêm nay
too
/tuː/
adverb
quá
too big to fail
/tuː bɪɡ tuː feɪl/
phrase
quá lớn không thể thất bại
too good to be true
/tuː ɡʊd tuː biː truː/
phrase
quá tốt để có thể thật
too little
/tuː ˈlɪtəl/
determiner|pronoun|adverb
quá ít
too little, too late
/tuː ˈlɪtəl tuː leɪt/
idiomatic phrase
quá ít, quá muộn
too many
/tuː ˈmeni/
phrase
quá nhiều
too much
/tuː mʌtʃ/
phrase
quá nhiều
tool
/tuːl/
noun
công cụ
toolkit
/ˈtuːlˌkɪt/
noun
bộ công cụ
← Previous
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Tiếp theo