tolerance
sự chịu đựngShe showed great tolerance for his mistakes.
Cô ấy thể hiện sự chịu đựng lớn đối với những lỗi của anh ấy.
Sự chấp nhận hoặc chịu đựng những điều không mong muốn, khác biệt, hoặc khó chịu mà không phản ứng tiêu cực.
Tolerance is important in a diverse society.
Sự chịu đựng là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
Thường được dùng để mô tả sự khoan dung hoặc sự chấp nhận đối với những khác biệt.
Sự chịu đựng của vật liệu hoặc hệ thống đối với các yếu tố như nhiệt độ, áp lực, hoặc sự mài mòn.
The material has a high tolerance for temperature fluctuations.
Chất liệu này có khả năng chịu đựng cao đối với biến động nhiệt độ.
Trong kỹ thuật, 'tolerance' có thể chỉ độ chính xác hoặc khả năng chịu đựng của một vật liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ 'tolerance' thường được dùng để mô tả sự chấp nhận hoặc khoan dung đối với những khác biệt văn hóa, tôn giáo, hoặc quan điểm.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'tolerance' và 'acceptance'
'Tolerance' thường liên quan đến sự chịu đựng hoặc chấp nhận tạm thời, trong khi 'acceptance' có thể mang ý nghĩa chấp nhận hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tolerantia', có nghĩa là 'sự chịu đựng'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh xã hội, 'tolerance' thường liên quan đến sự khoan dung và chấp nhận sự khác biệt. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ độ chính xác hoặc khả năng chịu đựng của vật liệu.