Looking up...
This coffee is too hot to drink.
Cà phê này quá nóng để uống.
Dùng để chỉ mức độ quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn.
She's too young to drive.
Cô ấy quá trẻ để lái xe.
It's too expensive for me.
Đó quá đắt cho tôi.
Thường dùng để miêu tả một tình huống không hợp lý hoặc không mong muốn.
'Too' thường đi trước tính từ để chỉ mức độ quá mức, ví dụ: 'too hot', 'too expensive'.
'Too' không dùng trực tiếp với danh từ, phải dùng 'too much' hoặc 'too many'.
Từ gốc Anglo-Saxon 'tō' có nghĩa là 'quá' hoặc 'quá mức'.
Thường dùng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức.