Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 11
Duyệt EN→VI
394 từ • Trang 11 của 20
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
metal
/ˈmɛtəl/
noun
kim loại
metamorphosis
/ˌmetəˈmɔrfəsɪs/
noun
biến hình
metaphor
/ˈmɛtəfɔːr/
noun
nghĩa bóng
meter
/ˈmiːtər/
noun
đơn vị đo dài
method
/ˈmɛθəd/
noun
phương pháp
methodology
/ˌmɛθəˈdɒlədʒi/
noun
phương pháp học tập hoặc nghiên cứu
meticulous
/ˈmɛtɪkjʊləs/
adjective
cẩn thận
mewing
/ˈmiː.ɪŋ/
verb
kỹ thuật điều chỉnh vị trí lưỡi để cải thiện dáng mặt và hơi thở
micro-mobility
/ˌmaɪkroʊˈmoʊbɪləti/
noun
giao thông nhỏ
midday meal
/ˈmɪd.deɪ miːl/
phrase
bữa ăn trưa
middle
/ˈmɪdəl/
noun|adjective|adverb
giua
middle class
/ˈmɪdəl klæs/
noun phrase
lớp trung lưu
middle school
/ˈmɪdəl skuːl/
noun
trường trung học cơ sở
middle-aged
/ˈmɪd.əl eɪdʒd/
adjective
ở tuổi trung niên
midfielder
/ˈmɪdˌfɪldər/
noun
tiền vệ
midnight
/ˈmɪdnaɪt/
noun
nửa đêm
midpoint
/ˈmɪdˌpɔɪnt/
noun
điểm giữa
midst
/mɪdst/
noun
ở giữa
midterms
/ˈmɪdˌtɜːrmz/
noun
kỳ thi giữa kỳ
might
/maɪt/
modal verb
có thể, có lẽ
← Previous
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Tiếp theo