midday meal
bữa ăn trưaWe usually have a light midday meal at the office.
Chúng tôi thường ăn một bữa ăn nhẹ vào giờ trưa tại văn phòng.
Bữa ăn chính hoặc bữa ăn nhẹ được ăn vào khoảng giữa ngày, thường là vào khoảng 12 giờ trưa.
In some cultures, the midday meal is the largest meal of the day.
Ở một số văn hóa, bữa ăn trưa là bữa ăn lớn nhất trong ngày.
The restaurant offers a special midday meal for office workers.
Quán ăn này cung cấp một bữa ăn đặc biệt vào giờ trưa dành cho những người làm việc văn phòng.
Thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào trưa, nhưng cũng có thể đề cập đến bữa ăn nhẹ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'midday meal' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào trưa, nhưng cũng có thể đề cập đến bữa ăn nhẹ. Trong tiếng Việt, 'bữa ăn trưa' là từ phổ biến hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'midday' (giờ giữa trưa) và 'meal' (bữa ăn).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'midday meal' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào trưa, nhưng cũng có thể đề cập đến bữa ăn nhẹ. Trong tiếng Việt, 'bữa ăn trưa' là từ phổ biến hơn.