midday meal

/ˈmɪd.deɪ miːl/
bữa ăn trưa

We usually have a light midday meal at the office.

Chúng tôi thường ăn một bữa ăn nhẹ vào giờ trưa tại văn phòng.


thông thường

Bữa ăn chính hoặc bữa ăn nhẹ được ăn vào khoảng giữa ngày, thường là vào khoảng 12 giờ trưa.

In some cultures, the midday meal is the largest meal of the day.

Ở một số văn hóa, bữa ăn trưa là bữa ăn lớn nhất trong ngày.

The restaurant offers a special midday meal for office workers.

Quán ăn này cung cấp một bữa ăn đặc biệt vào giờ trưa dành cho những người làm việc văn phòng.

Thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào trưa, nhưng cũng có thể đề cập đến bữa ăn nhẹ.

Cụm từ kết hợp

heavy midday mealbữa ăn trưa nặnglight midday mealbữa ăn trưa nhẹmidday meal breakgiây nghỉ bữa ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lunch breakcụm từ
giây nghỉ bữa ăn trưa
noon mealcụm từ
bữa ăn trưa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'midday meal' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào trưa, nhưng cũng có thể đề cập đến bữa ăn nhẹ. Trong tiếng Việt, 'bữa ăn trưa' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'midday' (giờ giữa trưa) và 'meal' (bữa ăn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'midday meal' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào trưa, nhưng cũng có thể đề cập đến bữa ăn nhẹ. Trong tiếng Việt, 'bữa ăn trưa' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

midday
giờ giữa trưa
root
+
meal
bữa ăn
root
Từ Điển Anh Việt