Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. metaphor

metaphor

/ˈmɛtəfɔːr/
nghĩa bóng

Life is a journey, not a destination.

Cuộc sống là một hành trình, không phải là điểm đến.


văn chương

Một cách diễn đạt mà một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả một khái niệm khác mà không có mối liên hệ trực tiếp, dựa trên sự tương đồng giữa hai khái niệm.

Time is a thief.

Thời gian là một tên trộm.

Metaphor thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và ngôn ngữ hàng ngày để tạo ra hình ảnh sinh động và truyền đạt ý nghĩa sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

metaphor fornghĩa bóng chometaphorical meaningnghĩa bóng

Từ đồng nghĩa

simileanalogyfigure of speech

Từ trái nghĩa

literalexactdirect

Cụm từ liên quan

extended metaphorcụm từ
nghĩa bóng mở rộng
mixed metaphorcụm từ
nghĩa bóng hỗn hợp

Mẹo hay

Sử dụng metaphor trong văn học

Metaphor có thể làm cho văn bản của bạn trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đặc biệt là trong thơ ca và văn học.

Quy tắc vàng

Không lạm dụng metaphor

Sử dụng metaphor một cách hợp lý để tránh làm cho văn bản trở nên rối rắm hoặc khó hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'metaphora', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'chuyển đổi ý nghĩa'.

Ghi chú sử dụng

Metaphor thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động và truyền đạt ý nghĩa sâu sắc mà không cần giải thích trực tiếp.

Phân tích từ

meta
chuyển đổi
prefix
+
phor
mang, chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.