middle class
lớp trung lưuThe middle class is the backbone of a stable economy.
Lớp trung lưu là cột sống của một nền kinh tế ổn định.
Một nhóm xã hội bao gồm những người có thu nhập và tiêu dùng trung bình, nằm giữa tầng lớp giàu và tầng lớp nghèo.
Many middle-class families struggle with rising housing costs.
Nhiều gia đình lớp trung lưu gặp khó khăn với chi phí nhà ở tăng cao.
Khái niệm này thường liên quan đến phân tích xã hội và kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên sử dụng 'middle class' để chỉ một nhóm người cụ thể mà không có bối cảnh xã hội hoặc kinh tế.
Quy tắc vàng
Phân biệt tầng lớp
Lớp trung lưu (middle class) khác với tầng lớp lao động (working class) và tầng lớp giàu có (upper class).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'middle' (trung gian) và 'class' (tầng lớp), bắt nguồn từ phân tích xã hội về phân tầng kinh tế.
Ghi chú sử dụng
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế và phân tích thị trường.