시야가 넓은 사람
người có tầm nhìn rộng그는 시야가 넓은 사람이라 문제를 종합적으로 분석할 수 있다.
Anh ấy là người có tầm nhìn rộng nên có thể phân tích vấn đề một cách toàn diện.
Người có khả năng nhìn xa, cả về không gian lẫn về thời gian, có tầm nhìn rộng về các vấn đề.
시야가 넓은 리더는 조직의 미래를 예측하고 전략을 세울 수 있다.
Lãnh đạo có tầm nhìn rộng có thể dự đoán tương lai của tổ chức và lập kế hoạch chiến lược.
이 사업은 시야가 넓은 투자자가 성공할 수 있다.
Dự án này chỉ có thể thành công nếu có nhà đầu tư có tầm nhìn rộng.
Thường dùng để miêu tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.
Quy tắc vàng
Không dùng để miêu tả tầm nhìn vật lý
Cụm từ này không dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt vật lý, mà dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt tư duy hoặc chiến lược.
Nguồn gốc từ
Từ '시야' (tầm nhìn) kết hợp với '넓은' (rộng) và '사람' (người) để tạo thành một cụm từ miêu tả người có tầm nhìn rộng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.