Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 시성비

시성비

si-seong-bi

"시성비" có nghĩa là gì?

tỷ lệ thị phần

이 회사는 시성비를 높여야 경쟁에서 승리할 수 있습니다.

Công ty này phải tăng tỷ lệ thị phần để giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh.


Cách dùng "시성비" đúng?

Kinh doanh
Kinh doanh

tỷ lệ thị phần của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường so với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

시성비 분석을 통해 시장 점유율을 파악할 수 있습니다.

Bạn có thể xác định tỷ lệ thị phần bằng cách phân tích tỷ lệ thị phần.

Thông thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

Cụm từ kết hợp

시성비 분석phân tích tỷ lệ thị phần시성비 경쟁cuộc cạnh tranh về tỷ lệ thị phần

Từ đồng nghĩa

시장 점유율점유율

Cụm từ liên quan

시장 점유율cụm từ
tỷ lệ thị phần

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '시장 점유율' cũng có nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '시장' (thị trường) và '성비' (tỷ lệ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh doanh và marketing để đánh giá thị trường.

Phân tích từ

시장
thị trường
root
+
성비
tỷ lệ
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.