시간을 잘 관리하다

si-gan-eul jal gan-ri-ha-da
quản lý thời gian hiệu quả

나는 매일 아침에 계획표를 만들어 시간을 잘 관리한다.

Tôi tạo kế hoạch hàng ngày để quản lý thời gian hiệu quả.


trang trọngthông thường

Quản lý thời gian một cách hiệu quả và có hệ thống, đảm bảo sử dụng thời gian một cách hợp lý và có mục đích.

시간을 잘 관리하면 업무 효율을 높일 수 있다.

Nếu quản lý thời gian hiệu quả, bạn có thể tăng năng suất làm việc.

학생들은 시간을 잘 관리해야 시험에 대비할 수 있다.

Học sinh cần quản lý thời gian tốt để chuẩn bị cho kỳ thi.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc hàng ngày.

Cụm từ liên quan

시간을 낭비하다cụm từ
phung phí thời gian
시간을 효율적으로 사용하다cụm từ
sử dụng thời gian hiệu quả

Mẹo hay

Lợi ích của quản lý thời gian

Quản lý thời gian hiệu quả giúp bạn tăng năng suất, giảm căng thẳng và có thời gian cho các hoạt động cá nhân.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng quản lý thời gian

Đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch và theo dõi tiến độ để quản lý thời gian hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ '시간' (thời gian) và '관리하다' (quản lý) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả việc quản lý thời gian một cách có hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc sắp xếp thời gian một cách hợp lý và có mục đích, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc.

Phân tích từ

시간을
thời gian
root
+
잘
hiệu quả
adverb
+
관리하다
quản lý
verb
Từ Điển Hàn Việt