Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 닮다

닮다

tangda
giống

아들은 아버지와 닮았다.

Con trai giống bố.


thông thường

Giống, có nét tương đồng với ai đó, thường nói về ngoại hình hoặc tính cách.

이 사진은 우리 집 강아지와 닮았다.

Ảnh này giống chó nhà tôi.

동생은 언니와 성격이 닮았다.

Em gái giống chị về tính cách.

Thường dùng để nói về sự tương đồng về ngoại hình hoặc tính cách giữa hai người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

닮다giống닮은꼴giống hệt

Từ đồng nghĩa

비슷하다유사하다닮은꼴이다

Từ trái nghĩa

다르다달라지다

Cụm từ liên quan

닮은꼴cụm từ
giống hệt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '닮다' thường dùng để nói về sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách, không dùng để nói về sự giống nhau về ý nghĩa hoặc chức năng.

Quy tắc vàng

Sự giống nhau về ngoại hình

Khi nói về sự giống nhau về ngoại hình, thường dùng '닮다' với danh từ chỉ người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '닮다' có nguồn gốc từ '닮-', một gốc từ biểu thị sự tương đồng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai người hoặc vật, đặc biệt là về ngoại hình hoặc tính cách.

Phân tích từ

닮
giống
root
+
다
động từ
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.