Looking up...
아들은 아버지와 닮았다.
Con trai giống bố.
Giống, có nét tương đồng với ai đó, thường nói về ngoại hình hoặc tính cách.
이 사진은 우리 집 강아지와 닮았다.
Ảnh này giống chó nhà tôi.
동생은 언니와 성격이 닮았다.
Em gái giống chị về tính cách.
Thường dùng để nói về sự tương đồng về ngoại hình hoặc tính cách giữa hai người hoặc vật.
Từ '닮다' thường dùng để nói về sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách, không dùng để nói về sự giống nhau về ý nghĩa hoặc chức năng.
Khi nói về sự giống nhau về ngoại hình, thường dùng '닮다' với danh từ chỉ người hoặc vật.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '닮다' có nguồn gốc từ '닮-', một gốc từ biểu thị sự tương đồng.
Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai người hoặc vật, đặc biệt là về ngoại hình hoặc tính cách.