Looking up...
이 두 책은 내용이 다르다.
Hai cuốn sách này khác nhau về nội dung.
Có sự khác biệt, không giống nhau.
우리 의견이 다르다.
Chúng tôi có ý kiến khác nhau.
이 두 제품은 가격이 다르다.
Hai sản phẩm này khác nhau về giá cả.
Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm khác nhau.
Dùng '다르다' để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm khác nhau, ví dụ: '이 두 책은 내용이 다르다.' (Hai cuốn sách này khác nhau về nội dung).
'다르다' dùng để so sánh hai đối tượng khác nhau, còn '달라지다' dùng để chỉ sự thay đổi của một đối tượng.
Từ gốc tiếng Triều Tiên, từ '다르다' có nguồn gốc từ '다르-' (khác biệt) + hậu tố '-다' (động từ).
Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm khác nhau. Có thể dùng với danh từ, động từ hoặc tính từ.