관계없다

gwan-gye-op-seut-ta
không liên quan

이 문제는 우리와 관계없다.

Vấn đề này không liên quan đến chúng ta.


thông thường

Không có liên quan hoặc không liên quan gì đến một vấn đề hoặc tình huống nào.

그 사건은 우리 회사와 관계없다.

Vụ việc đó không liên quan gì đến công ty chúng tôi.

이 결정은 개인적인 관계없다.

Quyết định này không liên quan gì đến cá nhân tôi.

Thường được sử dụng để bác bỏ liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

관계없다không liên quan전혀 관계없다hoàn toàn không liên quan

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

전혀 관계없다cụm từ
hoàn toàn không liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức để bác bỏ liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ '관계' (liên quan) kết hợp với '없다' (không có) để tạo thành từ '관계없다' (không liên quan).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bác bỏ liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Phân tích từ

관계
liên quan
root
+
없다
không có
suffix
Từ Điển Hàn Việt