무관하다
không quan tâm그는 다른 사람의 의견에 무관하다.
Anh ấy không quan tâm đến ý kiến của người khác.
trang trọngthông thường
Không quan tâm, không liên quan, không có ảnh hưởng
이 문제는 나에게 무관하다.
Vấn đề này không quan trọng với tôi.
결과는 내 행동과 무관하다.
Kết quả không liên quan đến hành động của tôi.
Thường dùng để diễn tả sự không quan tâm hoặc không liên quan đến một vấn đề nào đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '무관하다' có thể có nghĩa là 'không quan tâm' hoặc 'không liên quan', tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi sử dụng '무관하다', hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'không quan tâm' và 'không liên quan'.
Nguồn gốc từ
Từ '무' (không) + '관하다' (quan tâm) = không quan tâm
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức để diễn tả sự không quan tâm hoặc không liên quan.
Phân tích từ
무
không
prefix관하다
quan tâm
rootTừ Điển Hàn Việt