飛び散る
"飛び散る" có nghĩa là gì?
tung tóe, văng tung tóe花火が空に飛び散った。
Pháo hoa tung tóe trên bầu trời.
Cách dùng "飛び散る" đúng?
tung tóe, văng tung tóe (do va chạm, nổ hoặc rơi mạnh)
爆発でガラスが飛び散った。
Vì vụ nổ, kính văng tung tóe.
泥水が靴に飛び散った。
Bùn tung tóe lên giày.
花びらが風に飛び散った。
Cánh hoa tung tóe theo gió.
Thường dùng cho các vật thể nhỏ, chất lỏng hoặc hạt (như hoa, bụi, mảnh vỡ) bị phân tán do lực tác động mạnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 飛び散る và 散る
「散る」 chỉ sự phân tán tự nhiên (hoa rụng, lá rơi), trong khi 「飛び散る」 nhấn mạnh sự phân tán do lực tác động mạnh (nổ, va chạm). Ví dụ: 「桜の花が散った」 (hoa anh đào rụng) vs 「爆発でガラスが飛び散った」 (kính văng tung tóe vì nổ).
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
「飛び散る」 luôn đi kèm với sự phân tán đột ngột và mạnh mẽ. Không dùng cho các chuyển động nhẹ nhàng hoặc có chủ đích (ví dụ: không nói 「鳥が飛び散る」 cho chim bay lượn).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai động từ: 飛ぶ (tobimasu, bay, bay lên) và 散る (chiru, rơi rụng, phân tán). Ý nghĩa kết hợp là sự phân tán mạnh mẽ do lực tác động, không chỉ đơn thuần là bay hay rơi.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự phân tán đột ngột của vật thể nhỏ (như hoa, bụi, mảnh vỡ) do tác động vật lý (nổ, va chạm, gió mạnh). Ít dùng cho các vật thể lớn hoặc chuyển động có chủ đích.