風俗店

fūzokuten

"風俗店" có nghĩa là gì?

quán mại dâm

この街には風俗店が多いらしい。

Nghe nói phố này có nhiều quán mại dâm.


Cách dùng "風俗店" đúng?

trang trọng

Cơ sở kinh doanh dịch vụ tình dục, thường bao gồm quán bar, massage, phòng tắm hơi, v.v.

風俗店の取り締まりが厳しくなった。

Việc kiểm soát các quán mại dâm trở nên nghiêm ngặt hơn.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí hay thảo luận về các vấn đề xã hội. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Cụm từ kết hợp

風俗店を摘発するtriệt phá quán mại dâm風俗店の営業hoạt động kinh doanh mại dâm風俗店に出入りするthường xuyên lui tới quán mại dâm

Cụm từ liên quan

風俗街cụm từ
khu phố đèn đỏ
風俗嬢cụm từ
nữ nhân viên phục vụ trong quán mại dâm
風俗業界cụm từ
ngành dịch vụ tình dục

Mẹo hay

Phân biệt '風俗店' và '性風俗店'

'風俗店' là thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại hình dịch vụ tình dục (massage, bar, v.v.), trong khi '性風俗店' thường chỉ các cơ sở chuyên về dịch vụ tình dục trực tiếp. Trong văn bản pháp luật, '風俗店' thường được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này có sắc thái trang trọng và nhạy cảm. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các thuật ngữ gián tiếp như 'お店' hoặc 'そういうところ' để tránh gây khó chịu.

Nguồn gốc từ

風俗 (fūzoku) nghĩa là 'phong tục, tục lệ' hoặc 'dịch vụ tình dục' trong ngữ cảnh này, vốn bắt nguồn từ Hán Việt 'phong tục'. 店 (ten) nghĩa là 'cửa hàng'. Kết hợp lại thành 'cửa hàng phục vụ dịch vụ tình dục'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng những thuật ngữ mơ hồ hơn như 'お店' (o-mise) hoặc 'そういうところ' (sōiu tokoro) để chỉ các cơ sở tương tự. Cần lưu ý rằng đề cập trực tiếp đến '風俗店' có thể gây khó chịu hoặc nhạy cảm trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

風俗
dịch vụ tình dục (trong ngữ cảnh này)
root
+
店
cửa hàng
root
Từ Điển Nhật Việt