食へる

kuuheru

"食へる" có nghĩa là gì?

ăn

私は毎日食へる

Tôi ăn mỗi ngày


Cách dùng "食へる" đúng?

thông thường

ăn, tiêu thụ thức ăn

彼は朝ごはんを食へる

Anh ấy ăn bữa sáng

Dùng để chỉ hành động ăn uống, thường dùng với các từ như ごはん (cơm), おにぎり (cơm nắm), 料理 (món ăn).

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng với các từ liên quan đến thức ăn

Từ '食へる' thường được kết hợp với các từ như ごはん (cơm), おにぎり (cơm nắm), 料理 (món ăn) để chỉ hành động ăn uống.

Quy tắc vàng

Hành động ăn uống

Từ này chỉ hành động ăn uống, không dùng để chỉ việc uống nước hoặc các loại đồ uống khác.

Nguồn gốc từ

Từ '食へる' có nguồn gốc từ '食べる' (taberu), một động từ tiếng Nhật thường dùng để chỉ hành động ăn uống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '食へる' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc ăn uống. Nó có thể được sử dụng với nhiều loại thức ăn khác nhau.

Phân tích từ

食
ăn
root
+
へる
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt