超パーソナライズ
"超パーソナライズ" có nghĩa là gì?
tùy chỉnh cao cấpこのアプリは超パーソナライズされた体験を提供します
Ứng dụng này cung cấp trải nghiệm được tùy chỉnh cao cấp
Cách dùng "超パーソナライズ" đúng?
Tùy chỉnh cao cấp, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng dựa trên dữ liệu cá nhân và hành vi
超パーソナライズされた広告はユーザーの興味に合わせて表示されます
Quảng cáo được tùy chỉnh cao cấp sẽ hiển thị dựa trên sở thích của người dùng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tiếp thị để mô tả các hệ thống học máy hoặc phân tích dữ liệu cá nhân hóa
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tiếp thị, đặc biệt là khi nói về các hệ thống học máy hoặc phân tích dữ liệu cá nhân hóa.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ và tiếp thị.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '超' (chō, siêu) và 'パーソナライズ' (pāsōnaraizu, từ tiếng Anh 'personalize' được nhập vào tiếng Nhật)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các hệ thống học máy hoặc phân tích dữ liệu cá nhân hóa. Không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.