超音波

chōonpa

"超音波" có nghĩa là gì?

sóng siêu âm

医療現場では超音波検査が広く使われています。

Trong lĩnh vực y tế, siêu âm được sử dụng rộng rãi.


Cách dùng "超音波" đúng?

Y học
chuyên ngành

Sóng âm thanh có tần số vượt quá ngưỡng nghe được của con người (trên 20.000 Hz), được ứng dụng trong y học, công nghiệp, sinh học.

超音波検査で胎児の健康状態を確認します。

Kiểm tra tình trạng sức khỏe của thai nhi bằng siêu âm.

工業分野では超音波洗浄機が部品の汚れを落とします。

Trong lĩnh vực công nghiệp, máy rửa siêu âm loại bỏ vết bẩn trên linh kiện.

Thuật ngữ này có thể được viết gọn là '超音' trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

超音波検査siêu âm超音波洗浄rửa siêu âm超音波センサーcảm biến siêu âm

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '超音波' và '超音速'

超音波 (sóng siêu âm) liên quan đến tần số âm thanh, trong khi 超音速 (siêu thanh) đề cập đến tốc độ di chuyển vượt quá tốc độ âm thanh. Hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '超音波' chỉ được sử dụng khi đề cập đến sóng âm thanh có tần số cao, không phải tốc độ hay các khái niệm vật lý khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 超 (chō, siêu - vượt quá) + 音 (on, âm - âm thanh) + 波 (ha, ba - sóng). Dựa trên nguyên gốc tiếng Anh 'ultrasound' (ultra- + sound).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Không nhầm lẫn với '超音速' (siêu thanh - tốc độ vượt quá tốc độ âm thanh).

Phân tích từ

超
vượt quá, siêu
prefix
+
音
âm thanh
root
+
波
sóng
root
Từ Điển Nhật Việt