起業

kigyō

"起業" có nghĩa là gì?

khởi nghiệp

彼女は25歳で起業した。

Cô ấy khởi nghiệp khi mới 25 tuổi.


Cách dùng "起業" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

thành lập doanh nghiệp riêng, bắt đầu kinh doanh độc lập

起業するには資金だけでなく、アイデアと勇気が必要だ。

Để khởi nghiệp, không chỉ cần vốn mà còn cần ý tưởng và sự dũng cảm.

最近、多くの若者が起業に挑戦している。

Gần đây, nhiều người trẻ đang thử thách bản thân với khởi nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi đầu doanh nghiệp từ con số không. Có thể kết hợp với động từ する (起業する) để chỉ hành động khởi nghiệp.

Cụm từ kết hợp

起業家doanh nhân khởi nghiệp起業支援hỗ trợ khởi nghiệp起業家精神tinh thần khởi nghiệp起業するkhởi nghiệp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ベンチャー企業cụm từ
doanh nghiệp khởi nghiệp (startup)
資金調達cụm từ
huy động vốn
ビジネスプランcụm từ
kế hoạch kinh doanh

Mẹo hay

Phân biệt 起業 và 開業

'起業' nhấn mạnh vào hành động khởi đầu doanh nghiệp từ con số không, thường liên quan đến doanh nghiệp mới. '開業' (かいぎょう) thường dùng cho việc bắt đầu kinh doanh trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, luật pháp, nơi cần giấy phép hành nghề, chứ không nhất thiết là doanh nghiệp mới.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

起業 luôn gắn với khởi đầu doanh nghiệp (business), không dùng cho các lĩnh vực phi lợi nhuận hay tổ chức xã hội trừ khi có mục đích kinh doanh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 起 (khởi, dậy, bắt đầu) + 業 (nghiệp, công việc). Ý nghĩa gốc là 'bắt đầu công việc kinh doanh'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi nền kinh tế hiện đại hóa.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các thuật ngữ thông dụng như 'mở công ty' hay 'lập nghiệp'. Thường được dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo kinh doanh hoặc các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '開業' (khởi nghiệp trong lĩnh vực y tế, luật sư, v.v.).

Phân tích từ

起
bắt đầu, khởi đầu
root
+
業
nghiệp vụ, công việc kinh doanh
root
Từ Điển Nhật Việt