買い入れる

kaiire-ruÂm Hán-Việtmua nhập

"買い入れる" có nghĩa là gì?

mua hàng

会社は新しい機材を買い入れました

Công ty đã mua hàng thiết bị mới


Cách dùng "買い入れる" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

Mua hàng, mua sắm hàng hóa hoặc tài sản để sử dụng hoặc bán lại

原材料を大量に買い入れる

Mua hàng nguyên liệu với số lượng lớn

Thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý kho

Tài chính
Tài chính

Mua cổ phiếu hoặc tài sản tài chính

投資家は新興企業の株を買い入れる

Nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty mới thành lập

Trong tài chính, có thể dùng để chỉ mua lại cổ phiếu hoặc tài sản khác

Cụm từ kết hợp

原材料を買い入れるmua hàng nguyên liệu在庫を買い入れるmua hàng tồn kho株を買い入れるmua cổ phiếu

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '買う' (mua) và '入れる' (đưa vào), nghĩa là 'mua và đưa vào'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '買い入れる' thường dùng cho việc mua hàng với số lượng lớn hoặc mua hàng để bán lại, khác với '買う' (mua hàng thường ngày).

Phân tích từ

買
mua
root
+
入
đưa vào
root
+
れる
được
suffix
Từ Điển Nhật Việt