貸与

たいよ (taiyo)

"貸与" có nghĩa là gì?

cho mượn

図書館で本を貸与してもらった。

Tôi đã được thư viện cho mượn sách.


Cách dùng "貸与" đúng?

trang trọng

Hành động cho người khác sử dụng tạm thời một tài sản (sách, tiền, đồ vật) với điều kiện họ sẽ trả lại sau một thời gian nhất định.

会社は従業員にノートパソコンを貸与している。

Công ty cho nhân viên mượn máy tính xách tay.

図書館で本を貸与してもらった。

Tôi đã được thư viện cho mượn sách.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc quy định nội bộ của tổ chức. Không mang nghĩa cho thuê (có thu phí).

Cụm từ kết hợp

貸与期間thời hạn cho mượn貸与物tài sản cho mượn貸与証明書giấy chứng nhận cho mượn貸与規定quy định cho mượn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '貸与' và '貸す'

'貸与' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc tổ chức (ví dụ: công ty cho nhân viên mượn laptop). '貸す' mang tính chất thân mật, hàng ngày (ví dụ: cho bạn mượn sách).

Quy tắc vàng

Sử dụng '貸与' trong ngữ cảnh nào?

Chỉ sử dụng khi diễn đạt hành động cho mượn một cách chính thức, có quy định rõ ràng về thời gian, điều kiện hoặc trách nhiệm. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 貸 (たい, ta-) nghĩa là 'cho mượn' + 与 (よ, yo) nghĩa là 'cung cấp'. Xuất phát từ cách sử dụng kanji trong tiếng Nhật để diễn đạt hành động cho mượn một cách trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Khác với '貸す' (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày), '貸与' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc quy định của tổ chức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

貸
cho mượn
root
+
与
cung cấp / trao
root
Từ Điển Nhật Việt