貴方

anataÂm Hán-Việtquý phương
bạn

貴方はどう思いますか?

Bạn nghĩ thế nào?


thông thường

Dùng để gọi hoặc chỉ người khác, thường là người thân hoặc người quen. Có thể dùng để gọi người cùng cấp hoặc người dưới mình.

貴方の意見を聞かせてください。

Hãy cho tôi nghe ý kiến của bạn.

Trong tiếng Nhật, '貴方' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa những người thân quen. Trong tiếng Việt, 'bạn' là cách gọi phổ biến cho người khác.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '貴方' có thể được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa những người thân quen. Trong tiếng Việt, 'bạn' là cách gọi phổ biến cho người khác, có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.

Phân tích từ

貴
quý
prefix
+
方
phương
suffix
Từ Điển Nhật Việt