Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 話し言葉

話し言葉

hanashikotoba

"話し言葉" có nghĩa là gì?

lối nói chuyện

日常会話では、話し言葉を使うことが多い。

Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường sử dụng lối nói chuyện.


Cách dùng "話し言葉" đúng?

neutral

Lối nói chuyện thân mật, không trang trọng, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

友達と話すときは、話し言葉を使います。

Khi nói chuyện với bạn bè, tôi dùng lối nói chuyện thân mật.

メールの文章は書き言葉で書くのが普通です。

Thông thường, viết email bằng lối viết trang trọng.

Phân biệt với 書き言葉 (lối viết trang trọng, dùng trong văn bản, email chính thức).

Cụm từ kết hợp

話し言葉で書くviết theo lối nói chuyện話し言葉の特徴đặc điểm của lối nói chuyện

Từ đồng nghĩa

口語日常会話

Từ trái nghĩa

書き言葉文語

Cụm từ liên quan

口語体cụm từ
thể ngôn ngữ thân mật
文語体cụm từ
thể ngôn ngữ trang trọng

Mẹo hay

Phân biệt 話し言葉 và 書き言葉

話し言葉 thường ngắn gọn, có thể bỏ qua chủ ngữ (ví dụ: 行く? thay vì あなたは行きますか?), trong khi 書き言葉 yêu cầu đầy đủ cấu trúc ngữ pháp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 話し言葉?

Dùng trong bối cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày như trò chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc viết tin nhắn không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 話し (hanashi, nói chuyện) + 言葉 (kotoba, ngôn ngữ/lời nói).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng như hội thoại, tin nhắn, hoặc viết thư cá nhân. Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.

Phân tích từ

話し
sự nói chuyện, hành động nói
root
+
言葉
ngôn ngữ, lời nói
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.