話し合う
"話し合う" có nghĩa là gì?
thảo luận彼らは問題について話し合った。
Họ đã thảo luận về vấn đề.
Cách dùng "話し合う" đúng?
Trao đổi ý kiến, thảo luận để đi đến thống nhất hoặc giải quyết vấn đề.
友達と将来について話し合った。
Tôi đã thảo luận về tương lai với bạn bè.
チームで解決策を話し合う。
Thảo luận giải pháp trong nhóm.
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, nhưng không mang sắc thái quá thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 話し合う và 相談する
話し合う thiên về trao đổi ý kiến để đi đến quyết định chung, trong khi 相談する thiên về xin ý kiến hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 話し合う?
Dùng khi hai hoặc nhiều bên cùng trao đổi để giải quyết vấn đề, không mang sắc thái ép buộc hay áp đặt.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 話す (hanasu, nói chuyện) + 合う (au, hợp nhau). Ban đầu mang nghĩa 'nói chuyện cùng nhau', sau phát triển thành 'thảo luận để thống nhất'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật (ví dụ: nói chuyện phiếm giữa bạn bè). Thường dùng trong công việc, học tập hoặc các tình huống cần sự trang trọng.