書き言葉

kakigoto

"書き言葉" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

văn viết

この文章は書き言葉で書かれています。

Bài viết này được viết bằng văn viết.


Cách dùng "書き言葉" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Hình thức ngôn ngữ sử dụng trong văn viết, trái ngược với văn nói, thường có cấu trúc ngữ pháp trang trọng hơn.

手紙を書くときは、書き言葉を使うべきです。

Khi viết thư, bạn nên sử dụng văn viết.

レポートは書き言葉で書くのが基本です。

Báo cáo cơ bản là viết bằng văn viết.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính, học thuật, hoặc thư từ. Có thể bao gồm các từ ngữ trang trọng, cấu trúc câu phức tạp, và hạn chế sử dụng ngôn ngữ thân mật.

Cụm từ kết hợp

書き言葉的な表現cách diễn đạt mang tính văn viết書き言葉で書くviết bằng văn viết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

口語体cụm từ
thể văn nói
文語体cụm từ
thể văn ngôn ngữ (trang trọng, cổ)

Mẹo hay

Phân biệt văn viết và văn nói trong tiếng Nhật

Văn viết (書き言葉) thường sử dụng các cấu trúc câu hoàn chỉnh, từ ngữ trang trọng, và hạn chế sử dụng các từ ngữ thân mật hoặc rút gọn. Ngược lại, văn nói (話し言葉) có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật, rút gọn, và cấu trúc câu đơn giản hơn. Ví dụ: trong văn viết, người ta thường dùng 「です・ます」thay vì 「だ・である」, và tránh sử dụng các từ ngữ như 「~じゃん」hoặc 「~っす」mang tính khẩu ngữ.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng văn viết trong tiếng Nhật

Luôn sử dụng văn viết (書き言葉) trong các ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức, báo cáo học thuật, bài luận, hoặc tài liệu hành chính. Sử dụng văn nói (話し言葉) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn thân mật, hoặc hội thoại trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 書き (viết) + 言葉 (ngôn ngữ/ngôn từ). 言葉 vốn có nghĩa rộng là ngôn ngữ, nhưng trong ngữ cảnh này được hiểu là hình thức ngôn ngữ cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Phân biệt rõ ràng giữa 書き言葉 (văn viết) và 話し言葉 (văn nói). Văn viết thường có cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn, sử dụng từ ngữ trang trọng, và ít sử dụng ngôn ngữ thân mật hoặc khẩu ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường chuyển đổi linh hoạt giữa hai hình thức này.

Phân tích từ

書き
viết
root
+
言葉
ngôn ngữ/ngôn từ
root
Từ Điển Nhật Việt