計画を阻止する

keikaku o soshisuru

"計画を阻止する" có nghĩa là gì?

ngăn chặn kế hoạch

テロリストは政府の計画を阻止するために爆弾を仕掛けた。

Bọn khủng bố đã đặt bom để ngăn chặn kế hoạch của chính phủ.


Cách dùng "計画を阻止する" đúng?

trang trọng

Ngăn chặn sự thực hiện hoặc tiến triển của một kế hoạch, dự án.

反対勢力は新法案の成立を阻止しようとしている。

Lực lượng đối lập đang cố ngăn chặn việc thông qua dự luật mới.

彼らは敵の作戦を阻止するために情報を共有した。

Họ đã chia sẻ thông tin để ngăn chặn kế hoạch của đối phương.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

計画を阻止するngăn chặn kế hoạch阻止する計画kế hoạch bị ngăn chặn阻止に成功するthành công ngăn chặn阻止の試みnỗ lực ngăn chặn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

計画が頓挫するcụm từ
kế hoạch thất bại
計画を変更するcụm từ
thay đổi kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường đi với các danh từ chỉ kế hoạch, dự án, luật pháp, hoạt động quân sự hoặc kinh doanh. Ví dụ: '阻止する法律案' (dự luật bị ngăn chặn), '阻止する攻撃' (cuộc tấn công bị ngăn chặn).

Quy tắc vàng

Phân biệt 阻止する và 妨げる

'阻止する' nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn một kế hoạch đang tiến triển, trong khi '妨げる' mang nghĩa cản trở hoặc gây khó khăn chung chung. Ví dụ: '雨が試合を阻止した' (mưa ngăn chặn trận đấu) nhưng '雨が試合を妨げた' (mưa gây cản trở trận đấu).

Nguồn gốc từ

計画 (kế hoạch) bắt nguồn từ Hán Việt '計劃' (kế hoạch), nghĩa là lập kế hoạch. 阻止 (sở chỉ) cũng từ Hán Việt '阻止' (tỏ ra cản trở, ngăn chặn). Cả cụm từ thể hiện hành động ngăn chặn một kế hoạch đang được tiến hành.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong chính trị, pháp luật, quân sự hoặc kinh doanh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các tình huống nghiêm trọng.

Phân tích từ

計画
kế hoạch
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
阻止する
ngăn chặn
verb
Từ Điển Nhật Việt