空港

くうこう (kūkō)

"空港" có nghĩa là gì?

sân bay

空港に到着しました。

Tôi đã đến sân bay.


Cách dùng "空港" đúng?

trang trọng

Nơi dành cho máy bay hạ cánh, cất cánh, và vận chuyển hành khách/hàng hóa.

空港のターミナルはとても広いです。

Nhà ga sân bay rất rộng.

空港までリムジンバスで行きます。

Tôi đi xe buýt limousine đến sân bay.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, vận tải hàng không.

Cụm từ kết hợp

空港ターミナルnhà ga sân bay空港までđến sân bay空港送りtiễn ai đó tại sân bay

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 空港 và 飛行場

空港 thường chỉ sân bay có cơ sở hạ tầng lớn (nhà ga, đường băng chuyên dụng), trong khi 飛行場 (hikōjō) có thể chỉ sân bay nhỏ hơn hoặc nơi cất cánh hạ cánh đơn giản.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '空港' trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về sân bay quốc tế hoặc sân bay lớn, ưu tiên dùng '空港'. Ví dụ: 成田空港 (Sân bay Narita), 空港ターミナル (nhà ga sân bay).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ kanji: 空 (kū) nghĩa là 'bầu trời' (Hán Việt: không) và 港 (kō) nghĩa là 'cảng' (Hán Việt: cảng). Kết hợp thành '空港' nghĩa là 'cảng trên không', tức sân bay.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Việt, 'sân bay' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'phi trường' (phi trường) ít dùng hơn và mang tính chuyên ngành.

Phân tích từ

空
bầu trời
root
+
港
cảng, bến
root
Từ Điển Nhật Việt