Looking up...
彼の発言は空気を読まないから、みんなに嫌われた。
Lời phát biểu của anh ấy không cảm nhận không khí nên bị mọi người ghét.
hiểu được tâm trạng, tình huống xã hội xung quanh để hành động phù hợp, tránh gây phản cảm
会議で空気を読んで、誰も反対しない話題を選んだ。
Trong cuộc họp, anh ấy đã chọn đề tài không ai phản đối nhờ cảm nhận không khí.
彼女は空気を読んで、場の雰囲気に合わせて話を変えた。
Cô ấy đã thay đổi câu chuyện theo không khí xung quanh.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội Nhật Bản nơi sự hòa hợp nhóm (和 wa) rất quan trọng.
Dùng khi muốn diễn tả khả năng hiểu được tâm trạng nhóm, tình huống xã hội để hành động phù hợp. Ví dụ: trong cuộc họp, buổi tiệc, hay khi giao tiếp với người khác.
Tại Việt Nam, khái niệm này không phổ biến như ở Nhật. Nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, người nghe có thể không hiểu hoặc cảm thấy xa lạ.
Kết hợp từ 空気 (không khí) + を + 読む (đọc). Bắt nguồn từ ý niệm rằng con người có thể 'đọc' được bầu không khí xã hội xung quanh mình.
Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hay chuyên môn. Cần phân biệt với nghĩa đen 'đọc không khí' (ví dụ: đọc nhiệt độ không khí).