空く

aku / suku

"空く" có nghĩa là gì?

trống

席が空いています。

Chỗ ngồi trống.


Cách dùng "空く" đúng?

trang trọng

trống, không có người/đồ vật chiếm chỗ

この席は空いていますか?

Chỗ này có trống không?

お腹が空いた。

Tôi đói rồi.

Dùng cho cả nghĩa vật lý (chỗ trống) và sinh học (đói bụng).

thông thường

rảnh rỗi, không bận

今、空いてる?

Bây giờ cậu rảnh không?

Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

空いているtrống, rảnhお腹が空くđói bụng時間が空くcó thời gian rảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

空き時間cụm từ
thời gian rảnh
空きスペースcụm từ
không gian trống

Mẹo hay

Phân biệt '空く' và '空ける'

'空く' là tự động từ (chỗ trống xuất hiện), '空ける' là tha động từ (làm cho trống). Ví dụ: 席が空く (chỗ trống) vs 席を空ける (dọn chỗ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '空く'

Dùng khi chủ ngữ là vật thể (chỗ ngồi) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng cho con người trừ trường hợp 'có thời gian rảnh'.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 空 (không, trống) + động từ tự động từ hóa. Nguồn gốc Hán-Nhật, có liên quan đến khái niệm 'không gian trống' hoặc 'thiếu hụt'.

Ghi chú sử dụng

Tùy ngữ cảnh, '空く' có thể chỉ tình trạng vật lý (chỗ trống) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng thay thế hoàn toàn cho 'rảnh' trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

空
không, trống
root
+
く
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt