熱

netsu

"熱" có nghĩa là gì?

sốt, nhiệt huyết, sự hăng hái

彼は熱心に研究に取り組んでいる。

Anh ấy đang hăng hái nghiên cứu.


Cách dùng "熱" đúng?

Y học
trang trọng

sốt (vật lý/y học)

熱が下がらない。

Sốt không hạ.

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả trạng thái cơ thể.

trang trọng

nhiệt huyết, sự hăng hái, sự nhiệt tình

彼の熱意に感動した。

Tôi cảm động trước nhiệt huyết của anh ấy.

Dùng để miêu tả sự say mê, tận tâm trong công việc hay hoạt động.

trang trọng

sự nóng nực, thời tiết nóng bức

夏の熱が厳しい。

Cái nóng mùa hè thật khắc nghiệt.

Dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc môi trường.

thông thường

sự cuồng nhiệt, sự say mê (trong thể thao, nghệ thuật)

この歌手は熱がすごい。

Ca sĩ này có lượng fan cuồng nhiệt lắm.

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, thể thao.

Cụm từ kết hợp

熱中するsay mê, đắm chìm熱を上げるhết mình, nhiệt tình熱い思いtình cảm nồng nàn熱い戦いcuộc chiến quyết liệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

熱を帯びるcụm từ
trở nên sôi nổi, hăng hái
熱に浮かされるcụm từ
bị cuồng nhiệt, mất kiểm soát vì say mê
熱い口調cụm từ
giọng điệu nhiệt tình, mạnh mẽ

Mẹo hay

Phân biệt 熱 và 暑い

'熱' thường chỉ trạng thái chủ quan (sốt, nhiệt huyết) hoặc nhiệt độ cao trong ngữ cảnh trừu tượng, trong khi '暑い' chỉ cảm giác nóng bức từ môi trường (thời tiết, không khí). Ví dụ: 熱がある (bị sốt) vs 暑い日 (ngày nóng bức).

Quy tắc vàng

Sử dụng '熱' trong ngữ cảnh tích cực

Mặc dù '熱' có thể chỉ 'sốt' (tiêu cực), nhưng trong đa số trường hợp, nó mang nghĩa tích cực như 'nhiệt huyết', 'say mê'. Tránh dùng '熱' để chỉ sự tức giận hay khó chịu.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '熱' (Hán Việt: nhiệt), nghĩa gốc là 'nóng', 'sốt'. Trong tiếng Nhật, được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh vật lý, sinh học, tâm lý và xã hội.

Ghi chú sử dụng

1. '熱' có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo nghĩa cụ thể (e.g. 熱心な人: người nhiệt tình). 2. Trong ngữ cảnh y tế, thường đi kèm với các từ chỉ triệu chứng (e.g. 熱が出る: bị sốt). 3. Trong giao tiếp thân mật, '熱' có thể được dùng ngắn gọn như '熱いね!' (Nóng quá nhỉ!).

Phân tích từ

熱
nóng, nhiệt
root
Từ Điển Nhật Việt