Looking up...
彼は仕事に情熱を持っている
Anh ấy có sự nhiệt tình với công việc của mình
Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê
彼女は芸術に情熱を注いでいる
Cô ấy dành sự nhiệt tình cho nghệ thuật
情熱的な演説
Bài phát biểu đầy nhiệt tình
Thường dùng để mô tả sự say mê hoặc nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ
Dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
'情熱' và '熱情' có nghĩa gần giống nhưng '情熱' thường dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc hoặc nghệ thuật, còn '熱情' có thể dùng rộng hơn.
Từ Hán-Việt, từ '情' (tình cảm) và '熱' (nóng, nhiệt tình)
Thường dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.