Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 情熱

情熱

jōnetsu
sự nhiệt tình, sự hăng hái

彼は仕事に情熱を持っている

Anh ấy có sự nhiệt tình với công việc của mình


◆ Nghĩa thực sự
Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê
¶ Nghĩa đen
tình cảm + nóng
Phân tích nghĩa đen
情tình cảm+熱nóng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone who is deeply passionate and enthusiastic about something, like a burning flame of emotion.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nghệ sĩ dành sự nhiệt tình cho nghệ thuật của mình, hoặc một người làm việc hăng hái với công việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '情熱' thường liên quan đến sự say mê và nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.
trang trọngthông thường

Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê

彼女は芸術に情熱を注いでいる

Cô ấy dành sự nhiệt tình cho nghệ thuật

情熱的な演説

Bài phát biểu đầy nhiệt tình

Thường dùng để mô tả sự say mê hoặc nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ

Cụm từ kết hợp

情熱を持つcó sự nhiệt tình情熱を注ぐdành sự nhiệt tình情熱的なđầy nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

熱意熱心熱情

Từ trái nghĩa

冷淡無関心

Cụm từ liên quan

情熱的な愛cụm từ
sự yêu thương đầy nhiệt tình
情熱を燃やすcụm từ
đốt cháy sự nhiệt tình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào

Dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '熱情'

'情熱' và '熱情' có nghĩa gần giống nhưng '情熱' thường dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc hoặc nghệ thuật, còn '熱情' có thể dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '情' (tình cảm) và '熱' (nóng, nhiệt tình)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhiệt tình trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

情
tình cảm
root
+
熱
nóng, nhiệt tình
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.