未完了

mikanryō

"未完了" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chưa hoàn thành

このプロジェクトは未完了のまま放置されている。

Dự án này bị bỏ mặc trong tình trạng chưa hoàn thành.


Cách dùng "未完了" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Tình trạng chưa hoàn thành, chưa kết thúc hoặc chưa đạt được mục tiêu.

仕事が未完了のまま帰宅するわけにはいかない。

Không thể về nhà khi công việc vẫn chưa hoàn thành.

未完了のタスクが山積みだ。

Có rất nhiều nhiệm vụ chưa hoàn thành đang chất đống.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án để chỉ trạng thái dang dở.

chuyên ngành

Trong ngữ pháp, chỉ thì chưa hoàn thành (ví dụ: 未完了形 trong tiếng Nhật).

日本語の未完了形は動作の未完結を表す。

Thì chưa hoàn thành trong tiếng Nhật biểu thị hành động chưa kết thúc.

Thuật ngữ ngữ pháp, thường đi kèm với các khái niệm như 完了形 (thì hoàn thành).

Cụm từ kết hợp

未完了のままtrong tình trạng chưa hoàn thành未完了タスクnhiệm vụ chưa hoàn thành未完了のプロジェクトdự án chưa hoàn thành

Cụm từ liên quan

未完成cụm từ
chưa hoàn thành (dạng ngắn hơn, phổ biến hơn)
完了形cụm từ
thì hoàn thành (trong ngữ pháp)

Mẹo hay

Phân biệt 未完了 và 未完成

未完了 thường nhấn mạnh vào trạng thái 'chưa kết thúc' (quá trình), trong khi 未完成 nhấn mạnh vào 'chưa hoàn thiện' (kết quả). Ví dụ: 'プロジェクト未完了' (dự án chưa kết thúc) vs '未完成のレポート' (báo cáo chưa hoàn thiện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 未完了?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa đạt được kết quả mong muốn, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 未 (chưa, chưa phải) + 完了 (hoàn thành). 未 là tiền tố phủ định trong Hán ngữ, biểu thị sự chưa xảy ra hoặc chưa hoàn tất. 完了 là từ Hán-Việt có nghĩa là 'hoàn thành, kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'chưa xong' hoặc 'chưa hoàn thành' thay thế.

Phân tích từ

未
chưa, chưa phải
prefix
+
完了
hoàn thành, kết thúc
root
Từ Điển Nhật Việt