未保存
"未保存" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
chưa lưuこのファイルは未保存です。
Tập tin này chưa được lưu.
Cách dùng "未保存" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Tình trạng dữ liệu chưa được lưu vào bộ nhớ hoặc lưu vào thiết bị lưu trữ.
保存を忘れると、編集内容は未保存のまま消えてしまいます。
Nếu quên lưu, nội dung chỉnh sửa sẽ mất đi khi chưa được lưu.
未保存の変更を復元しますか?
Bạn có muốn khôi phục những thay đổi chưa lưu không?
Thường xuất hiện trong các ứng dụng phần mềm (ví dụ: trình soạn thảo văn bản, trình chỉnh sửa ảnh) khi người dùng chưa lưu lại công việc của mình.
Mẹo hay
Cách nhớ nhanh
未 (mi) = chưa, 保存 (hozon) = lưu → 'chưa lưu'. Liên tưởng đến biểu tượng đĩa mềm (lưu) trong phần mềm.
Quy tắc vàng
Luôn lưu trước khi thoát
Khi thấy '未保存', hãy lưu ngay lập tức để tránh mất dữ liệu.
Nguồn gốc từ
未 (mi) = chưa; 保存 (hozon) = lưu trữ. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện trạng thái 'chưa hoàn thành hành động lưu trữ'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện dưới dạng thông báo (ví dụ: '未保存' trong thanh trạng thái của phần mềm) hoặc trong cảnh báo khi người dùng cố gắng thoát ứng dụng mà không lưu. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.