未収入金
"未収入金" có nghĩa là gì?
tiền thu chưa thực nhận当社の未収入金は前期より増加しています。
Tiền thu chưa thực nhận của công ty chúng tôi đã tăng so với kỳ trước.
Cách dùng "未収入金" đúng?
Khoản tiền đã được ghi nhận là thu nhập nhưng chưa nhận được tiền mặt, thường phát sinh từ các khoản phải thu.
未収入金は流動資産に計上される。
Tiền thu chưa thực nhận được ghi vào tài sản lưu động.
売掛金の未回収分は未収入金として処理される。
Khoản phải thu chưa thu hồi được xử lý dưới dạng tiền thu chưa thực nhận.
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt trong mục tài sản ngắn hạn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 未収入金 và 未収金
未収入金 thường chỉ khoản tiền chưa nhận được nhưng đã ghi nhận doanh thu, trong khi 未収金 là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả khoản phải thu chưa thu.
Quy tắc vàng
Ghi nhận doanh thu theo nguyên tắc dồn tích
Doanh thu được ghi nhận khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu tiền. Do đó, 未収入金 là khoản mục quan trọng trong báo cáo tài chính.
Nguồn gốc từ
未 ( chưa ) + 収入 ( thu nhập ) + 金 ( tiền ). Cấu trúc Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống kế toán Nhật Bản và được vay mượn vào tiếng Việt thông qua thuật ngữ kế toán.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong bối cảnh kế toán tài chính, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với '未収金' (tiền chưa thu) - thuật ngữ chung hơn.