政治的中立を守る
"政治的中立を守る" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
giữ trung lập chính trị国際機関は政治的中立を守るべきだ。
Các tổ chức quốc tế nên giữ trung lập chính trị.
Cách dùng "政治的中立を守る" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Duy trì lập trường không thiên vị về mặt chính trị, không can thiệp vào các vấn đề chính trị.
NGOは政治的中立を守らなければならない。
Các tổ chức phi chính phủ phải giữ trung lập chính trị.
報道機関は政治的中立を守ることが求められている。
Các cơ quan báo chí được yêu cầu phải giữ trung lập chính trị.
Thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ, hoặc cơ quan báo chí.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường đi kèm với các chủ thể như tổ chức, cơ quan, hoặc cá nhân có trách nhiệm duy trì sự khách quan. Ví dụ: 'Cơ quan thanh tra phải giữ trung lập chính trị khi điều tra.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'trung lập chính trị' và 'trung lập trong chính trị'
'Trung lập chính trị' (政治的中立) ám chỉ lập trường không can thiệp vào chính trị, trong khi 'trung lập trong chính trị' (政治における中立) có thể hiểu là không tham gia vào các hoạt động chính trị cụ thể. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 政治的 (chính trị đích) nghĩa là 'thuộc về chính trị', 中立 (trung lập) nghĩa là 'ở giữa, không thiên vị'. Kết hợp với động từ 守る (thủ) nghĩa là 'bảo vệ, giữ gìn'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo của tổ chức quốc tế, hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực truyền thông và viện trợ nhân đạo.