Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治的介入

政治的介入

せいじてきかいにゅう

"政治的介入" có nghĩa là gì?

sự can thiệp chính trị

政府の政治的介入が選挙結果に影響を与えた。

Sự can thiệp chính trị của chính phủ đã ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.


Cách dùng "政治的介入" đúng?

trang trọng

Sự can thiệp mang tính chính trị vào các vấn đề hoặc quyết định của một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân nhằm tác động đến kết quả hoặc hướng đi.

国際社会はその紛争への政治的介入を拒否した。

Cộng đồng quốc tế đã từ chối can thiệp chính trị vào cuộc xung đột đó.

企業の政治的介入が市場の公平性を損なう可能性がある。

Sự can thiệp chính trị của doanh nghiệp có thể làm tổn hại tính công bằng của thị trường.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị quốc tế, quản trị doanh nghiệp hoặc các vấn đề xã hội.

Cụm từ kết hợp

経済的介入sự can thiệp kinh tế軍事的介入sự can thiệp quân sự外交的介入sự can thiệp ngoại giao

Từ đồng nghĩa

政治干渉政治介入

Từ trái nghĩa

不干渉中立

Cụm từ liên quan

主権侵害cụm từ
sự xâm phạm chủ quyền
内政干渉cụm từ
sự can thiệp vào công việc nội bộ

Mẹo hay

Phân biệt '介入' và '干渉'

'介入' thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (can thiệp nhằm hỗ trợ, giải quyết vấn đề), trong khi '干渉' thường mang nghĩa tiêu cực (can thiệp mang tính ép buộc, xâm phạm). Ví dụ: '介入調停' (can thiệp hòa giải) vs '干渉内政' (can thiệp công việc nội bộ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, báo chí hoặc phân tích xã hội. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các sự kiện mang tính thời sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '政治的' (chính trị đích) nghĩa là 'mang tính chính trị' và '介入' (giới nhập) nghĩa là 'can thiệp'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường học thuật và sau đó trở thành thuật ngữ phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không mong muốn hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực. Trong bối cảnh pháp luật quốc tế, 'can thiệp chính trị' có thể vi phạm chủ quyền quốc gia. Cần phân biệt với các hình thức can thiệp hợp pháp như viện trợ nhân đạo.

Phân tích từ

政治的
mang tính chính trị
compound
+
介入
can thiệp
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.