政治的行動

seiji teki kōdōÂm Hán-Việtchính trị

"政治的行動" có nghĩa là gì?

hành động chính trị

この政治的行動は民主主義の基盤を揺るがす

Hành động chính trị này làm rung chuyển nền móng của dân chủ


Cách dùng "政治的行動" đúng?

trang trọng

Các hành động được thực hiện với mục đích ảnh hưởng đến chính trị, chính sách công hoặc quyền lực chính trị

市民団体は政治的行動を起こし、環境法の改正を求めた

Các tổ chức công dân đã thực hiện hành động chính trị để yêu cầu sửa đổi luật môi trường

Thường liên quan đến vận động, biểu tình, vận động chính trị hoặc các biện pháp pháp lý để thay đổi chính sách công

Cụm từ kết hợp

政治的行動を起こすthực hiện hành động chính trị政治的行動の自由tự do hành động chính trị

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội để mô tả các hành động có mục đích thay đổi hoặc bảo vệ quyền lợi chính trị

Phân tích từ

政治的
chính trị
adjective
+
行動
hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt