Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 情報不足で判断できない

情報不足で判断できない

jōhō busoku de handan dekinaiÂm Hán-Việttin báo bất túc

"情報不足で判断できない" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

thiếu thông tin nên không thể quyết định

情報不足で判断できないので、もう少し調査します。

Thiếu thông tin nên không thể quyết định, tôi sẽ điều tra thêm một chút.


Cách dùng "情報不足で判断できない" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Trạng thái không thể đưa ra quyết định vì thiếu thông tin cần thiết.

このプロジェクトは情報不足で判断できないため、延期する必要があります。

Dự án này thiếu thông tin nên không thể quyết định, nên phải hoãn lại.

医師は情報不足で判断できないと判断し、さらに検査を指示しました。

Bác sĩ cho rằng thiếu thông tin nên không thể quyết định, và đã chỉ định thêm các xét nghiệm.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

情報不足で判断できないthiếu thông tin nên không thể quyết định

Từ đồng nghĩa

情報が足りないため判断できない情報が不十分で判断できない

Từ trái nghĩa

情報が十分で判断できる

Cụm từ liên quan

情報不足cụm từ
thiếu thông tin
判断できないcụm từ
không thể quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng, như trong kinh doanh, y tế hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng trong các tình huống thông thường

Câu này không dùng trong các cuộc trò chuyện thường ngày, mà chỉ dùng khi cần trình bày một vấn đề nghiêm túc về thiếu thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ '情報' (thông tin) + '不足' (thiếu) + '判断できない' (không thể quyết định).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình huống thiếu thông tin cần thiết để đưa ra quyết định.

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
不足
thiếu
root
+
判断できない
không thể quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.