情報不足状態

jōhō busoku jōtaiÂm Hán-Việttình báo bất túc trạng thái

"情報不足状態" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

trạng thái thiếu thông tin

このプロジェクトは情報不足状態で進められている

Dự án này đang được tiến hành trong tình trạng thiếu thông tin


Cách dùng "情報不足状態" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
trang trọng

Trạng thái khi không có đủ thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc thực hiện công việc hiệu quả

情報不足状態のままシステムをリリースするのは危険だ

Phát hành hệ thống trong tình trạng thiếu thông tin là nguy hiểm

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc quản lý dự án

Cụm từ kết hợp

情報不足状態で進めるtiến hành trong tình trạng thiếu thông tin情報不足状態を解消するgiải quyết tình trạng thiếu thông tin

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '情報' (thông tin) + '不足' (thiếu) + '状態' (trạng thái)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp khi cần phải làm việc với thông tin không đầy đủ

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
不足
thiếu
root
+
状態
trạng thái
root
Từ Điển Nhật Việt