店
"店" có nghĩa là gì?
cửa hàngこの店は人気があります。
Cửa hàng này rất đông khách.
Cách dùng "店" đúng?
Nơi kinh doanh mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là một tòa nhà hoặc không gian thương mại.
この店は安いです。
Cửa hàng này rẻ.
駅前の店で昼ごはんを食べました。
Tôi đã ăn trưa ở cửa hàng trước nhà ga.
Từ '店' có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để chỉ loại hình cửa hàng cụ thể (vd: 店屋 = cửa hàng, 店主 = chủ cửa hàng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 店 và 屋
Cả hai đều có nghĩa là 'cửa hàng', nhưng 店 thiên về khái niệm kinh doanh tổng quát, trong khi 屋 thường gắn với sản phẩm cụ thể (vd: 本屋 = cửa hàng sách, 肉屋 = cửa hàng thịt).
Quy tắc vàng
Cách dùng 店 trong giao tiếp
Khi nói 'tôi đi 店', người Nhật thường hiểu là đi mua sắm hoặc ăn uống. Để chỉ loại hình cụ thể, hãy thêm danh từ phía trước (vd: コーヒー店 = quán cà phê).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'điếm', nghĩa gốc là 'quán trọ' hoặc 'cửa hàng nhỏ'. Trong tiếng Nhật, chữ 店 (mise) giữ nguyên nghĩa gốc nhưng mở rộng sang mọi loại hình kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Từ '店' thường đứng sau danh từ để chỉ loại hình cửa hàng (vd: 本屋 = cửa hàng sách, レストラン = nhà hàng). Có thể dùng độc lập khi ngữ cảnh rõ ràng.