度々

tabitabi

"度々" có nghĩa là gì?

nhiều lần

度々すみません。

Xin lỗi vì đã làm phiền nhiều lần.


Cách dùng "度々" đúng?

trang trọng

nhiều lần, lặp đi lặp lại

度々お世話になり、ありがとうございます。

Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi nhiều lần.

度々のお願いで申し訳ありません。

Xin lỗi vì đã nhờ vả nhiều lần.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thể hiện sự biết ơn hoặc xin lỗi vì sự lặp lại.

Cụm từ kết hợp

度々すみませんXin lỗi vì đã làm phiền nhiều lần度々ありがとうございますCảm ơn vì đã giúp đỡ nhiều lần度々のご協力sự hợp tác lặp đi lặp lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

何度もcụm từ
nhiều lần, không nhất thiết trang trọng

Mẹo hay

Phân biệt '度々' và 'しばしば'

'度々' thường đi kèm với các động từ thể hiện sự biết ơn hoặc xin lỗi, trong khi 'しばしば' có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực. Ví dụ: '度々ありがとうございます' (cảm ơn nhiều lần) vs 'しばしば雨が降る' (thường xuyên mưa).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '度々'?

Chỉ dùng khi muốn thể hiện sự biết ơn hoặc xin lỗi vì sự lặp lại trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi sự lặp lại không mang tính tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ '度' (lần, lần lượt) trong Hán Việt. '度々' thể hiện sự lặp lại nhiều lần, tương tự như 'nhiều lần' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự biết ơn hoặc xin lỗi vì sự lặp lại. 2. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. 3. Có thể kết hợp với các động từ như 'お世話になる' (được giúp đỡ), 'お願いする' (xin nhờ vả), 'ご協力' (hợp tác).

Phân tích từ

度
lần, lần lượt
root
+
度
lần, lần lượt
root
Từ Điển Nhật Việt