度

do

"度" có nghĩa là gì?

lần; độ; lần lượt

この本を3度読みました。

Tôi đã đọc cuốn sách này 3 lần.


Cách dùng "度" đúng?

trang trọng

lần (số lần xảy ra, tần suất)

彼は1度も来たことがありません。

Anh ấy chưa bao giờ đến đây một lần.

何度も試しましたが、失敗しました。

Tôi đã thử nhiều lần nhưng thất bại.

Dùng để đếm số lần xảy ra của hành động. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như 一度 (1 lần), 二度 (2 lần), 何度 (bao nhiêu lần).

Kỹ thuật
chuyên ngành

độ (đơn vị đo nhiệt độ, góc, độ nghiêng)

水は100度で沸騰します。

Nước sôi ở 100 độ.

この角度は30度です。

Góc này là 30 độ.

Dùng trong ngữ cảnh đo lường vật lý, khoa học. Kết hợp với các đơn vị như 摂氏 (độ C), 華氏 (độ F).

trang trọng

lần lượt (theo thứ tự)

彼らは順に度を追って発表しました。

Họ lần lượt trình bày theo thứ tự.

Thường đi kèm với các từ chỉ thứ tự như 順に, 次々に.

trang trọng

mức độ (mức độ, trình độ)

この問題の難度は高いです。

Mức độ khó của vấn đề này cao.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ tính chất như 難度 (mức độ khó), 重要度 (mức độ quan trọng).

Cụm từ kết hợp

一度một lần二度hai lần何度bao nhiêu lần度々thường xuyên, nhiều lần程度mức độ難度mức độ khó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

度を超えるcụm từ
vượt quá mức độ cho phép
度を失うcụm từ
mất bình tĩnh, hoảng loạn
度合いword
mức độ, phạm vi

Mẹo hay

Phân biệt '度' và '回'

'度' thường nhấn mạnh vào tần suất hoặc mức độ, trong khi '回' chỉ đơn thuần đếm số lần. Ví dụ: '一度' (một lần) thiên về tần suất, '一回' (một lần) chỉ đơn thuần đếm số lần.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '度'?

1. Để đếm số lần xảy ra của hành động (e.g., 3度). 2. Để đo lường nhiệt độ hoặc góc (e.g., 100度). 3. Để biểu thị mức độ (e.g., 難度).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '度' (độ) trong Hán Việt, có nghĩa gốc là 'đo lường, mức độ'. Trong tiếng Nhật, chữ này được sử dụng rộng rãi với nhiều nghĩa khác nhau như đếm lần, đo lường vật lý, hoặc biểu thị mức độ.

Ghi chú sử dụng

1. '度' thường kết hợp với số đếm để chỉ tần suất (e.g., 一度, 二度). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, '度' dùng để đo lường nhiệt độ hoặc góc. 3. '度' cũng có thể biểu thị mức độ (e.g., 難度, 重要度). 4. '度々' (たびたび) là trạng từ chỉ sự thường xuyên xảy ra.

Phân tích từ

度
đo lường, mức độ
root
Từ Điển Nhật Việt