対応する
"対応する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
phù hợp, đáp ứng, xử lý顧客の要望に対応する
Đáp ứng nguyện vọng của khách hàng
Cách dùng "対応する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
phù hợp, thích ứng, điều chỉnh theo tình huống
新しい環境に対応する
Thích ứng với môi trường mới
顧客のニーズに対応する
Đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong kinh doanh, công nghệ, hoặc giao tiếp xã hội.
xử lý, giải quyết (vấn đề, tình huống)
トラブルに対応する
Xử lý sự cố
クレームに対応する
Giải quyết khiếu nại
Ám chỉ hành động chủ động giải quyết vấn đề sau khi nó xảy ra.
tương ứng, khớp với (thông tin, dữ liệu)
データベースのデータと対応する
Khớp dữ liệu với cơ sở dữ liệu
IDと名前が対応する
ID tương ứng với tên
Thường dùng trong lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc hệ thống thông tin.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 対応する và 対処する
'対応する' nhấn mạnh vào sự thích ứng hoặc đáp ứng nhu cầu, trong khi '対処する' thiên về hành động giải quyết trực tiếp vấn đề. Ví dụ: '顧客の要望に対応する' (đáp ứng nguyện vọng khách hàng) vs '問題に対処する' (đối phó với vấn đề).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ này luôn đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần xử lý. Cấu trúc: [Noun/Clause] + に + 対応する. Ví dụ: '状況に対応する' (ứng phó với tình huống), 'クレームに対応する' (giải quyết khiếu nại).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語) với nghĩa gốc là 'đối ứng' (ứng xử phù hợp trong tình huống). Gồm hai kanji: 対 (đối, đối diện) + 応 (ứng, đáp ứng).
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần xử lý. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh, công sở) và kỹ thuật (lập trình, quản trị hệ thống).