対応
"対応" có nghĩa là gì?
phản ứng, ứng phóこの問題に対応する必要があります
Chúng ta cần phải ứng phó với vấn đề này
Cách dùng "対応" đúng?
chung
Hành động phản ứng hoặc ứng phó với một tình huống, yêu cầu hoặc vấn đề
緊急事態に対応する
Ứng phó với tình trạng khẩn cấp
お客様の要望に対応する
Phản ứng với yêu cầu của khách hàng
Có thể dùng như động từ (対応する) hoặc danh từ (対応)
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng '対応' có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ phản ứng với yêu cầu khách hàng đến ứng phó với tình trạng khẩn cấp.
Quy tắc vàng
Danh từ vs động từ
Khi dùng như danh từ, '対応' có nghĩa là 'phản ứng' hoặc 'cách ứng phó'. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 'する' (対応する).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm 'đối ứng' (對應) có nghĩa là 'phản ứng' hoặc 'ứng phó'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '対応' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 'する' (対応する).
Phân tích từ
対
đối
prefix応
ứng
rootTừ Điển Nhật Việt