適応する

tekiō suru

"適応する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

thích nghi

新しい環境に適応するのに時間がかかった。

Tôi mất thời gian để thích nghi với môi trường mới.


Cách dùng "適応する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

thích nghi với môi trường, tình huống, hoặc điều kiện mới

会社のルールに適応する。

Tôi thích nghi với quy tắc của công ty.

彼は気候の変化にうまく適応した。

Anh ấy đã thích nghi tốt với sự thay đổi khí hậu.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, như công việc, học tập, hoặc môi trường sống.

trang trọng

làm cho phù hợp, điều chỉnh theo điều kiện hoặc yêu cầu

システムを新しい規格に適応させる。

Điều chỉnh hệ thống theo tiêu chuẩn mới.

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý, khi cần điều chỉnh một thứ gì đó cho phù hợp.

Cụm từ kết hợp

環境に適応するthích nghi với môi trường状況に適応するthích nghi với tình huống新しいルールに適応するthích nghi với quy tắc mới

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '適応する' và '慣れる'

'適応する' nhấn mạnh vào quá trình điều chỉnh chủ động để phù hợp với môi trường mới, trong khi '慣れる' (quen) chỉ đơn thuần là trạng thái quen thuộc sau thời gian dài. Ví dụ: '新しい職場に適応する' (thích nghi với công việc mới) mang tính chủ động hơn '新しい職場に慣れる' (quen với công việc mới).

Quy tắc vàng

Sử dụng '適応する' trong ngữ cảnh chính thức

Hãy dùng '適応する' khi nói về việc thích nghi trong môi trường chuyên môn, công việc, hoặc học thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 適 (thích) nghĩa là 'phù hợp', 'vừa vặn'; 応 (ứng) nghĩa là 'đáp ứng', 'phản ứng'. Kết hợp thành 'thích ứng' trong tiếng Việt, thể hiện sự hòa hợp hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'quen', 'quen dần', hoặc 'dần thích nghi' thay thế.

Phân tích từ

適
phù hợp, vừa vặn
root
+
応
đáp ứng, phản ứng
root
Từ Điển Nhật Việt