定期検診
"定期検診" có nghĩa là gì?
khám sức khỏe định kỳ毎年、定期検診を受けています。
Tôi đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.
Cách dùng "定期検診" đúng?
khám sức khỏe định kỳ theo lịch trình đã lên kế hoạch
医師は定期検診の重要性を説明しました。
Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ.
会社は従業員に年に一度の定期検診を義務付けています。
Công ty bắt buộc nhân viên phải đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.
Thường được khuyến nghị thực hiện hàng năm hoặc theo chỉ định của bác sĩ, nhằm phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 定期検診 và 健康診断
定期検診 nhấn mạnh vào tính định kỳ (theo lịch trình), thường do tổ chức hoặc công ty sắp xếp. 健康診断 có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khám định kỳ lẫn khám theo nhu cầu cá nhân.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 定期検診?
Sử dụng khi đề cập đến khám sức khỏe theo lịch trình được lên kế hoạch sẵn (hàng năm, 6 tháng/lần), đặc biệt trong môi trường công sở, trường học hoặc chương trình y tế công cộng.
Nguồn gốc từ
定期 (teiki) = định kỳ (đều đặn theo lịch), 検診 (kenshin) = khám sức khỏe (検=kiểm tra, 診=chẩn đoán). Kết hợp thành 'khám sức khỏe định kỳ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức, đặc biệt tại nơi làm việc, trường học hoặc các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Không dùng cho khám sức khỏe đột xuất hoặc không theo lịch trình.