Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 検診

検診

kenshin

"検診" có nghĩa là gì?

khám sức khỏe định kỳ

会社の検診で異常はありませんでした。

Tại buổi khám sức khỏe định kỳ của công ty, không phát hiện bất thường.


Cách dùng "検診" đúng?

Y học
trang trọng

khám sức khỏe tổng quát nhằm phát hiện sớm bệnh tật

毎年、検診を受けることが推奨されています。

Việc khám sức khỏe định kỳ được khuyến nghị hàng năm.

検診の結果、血圧が高いことがわかりました。

Kết quả khám sức khỏe cho thấy huyết áp cao.

Thường được thực hiện tại bệnh viện, trung tâm y tế hoặc nơi làm việc. Có thể bao gồm xét nghiệm máu, chụp X-quang, đo huyết áp, kiểm tra thị lực, thính lực, v.v.

Cụm từ kết hợp

健康診断khám sức khỏe定期検診khám sức khỏe định kỳ検診を受けるđi khám sức khỏe検診結果kết quả khám sức khỏe

Từ đồng nghĩa

健診健康診断健診検査

Từ trái nghĩa

精密検査

Cụm từ liên quan

人間ドックcụm từ
khám sức khỏe toàn diện (tại bệnh viện riêng biệt)

Mẹo hay

Phân biệt 検診 và 診察

検診 là khám sức khỏe định kỳ, không triệu chứng, nhằm phát hiện sớm bệnh tật. 診察 là khám bệnh khi có triệu chứng cụ thể, thường do bác sĩ trực tiếp thăm khám.

Quy tắc vàng

Khi nào nên đi 検診?

Người trưởng thành nên đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm. Những người có nguy cơ cao (béo phì, tiểu đường, huyết áp cao) nên khám thường xuyên hơn.

Nguồn gốc từ

検診 (けんしん) là từ ghép Hán-Nhật: 検 (けん, kiểm) nghĩa là 'kiểm tra' + 診 (しん, chẩn) nghĩa là 'chẩn đoán'. Từ này phản ánh quá trình kiểm tra và chẩn đoán sức khỏe.

Ghi chú sử dụng

検診 thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức, đặc biệt là các buổi khám sức khỏe tập thể (ví dụ: tại công ty, trường học). Không nên nhầm lẫn với 診察 (しんさつ, chẩn sát) - nghĩa là 'khám bệnh' khi có triệu chứng cụ thể.

Phân tích từ

検
kiểm tra, khảo sát
root
+
診
chẩn đoán, thăm khám
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.